Công cụ tính Calo

Tính toán nhu cầu calo hàng ngày để giảm cân, duy trì hoặc tăng cân.

Calculator Inputs

Enter your details and click calculate to see your daily calorie requirements.

Công thức tính calo

Phương trình Mifflin-St Jeor

Men:BMR = 10W + 6.25H - 5A + 5
Women:BMR = 10W + 6.25H - 5A - 161

High accuracy, widely used by professionals.

Phương trình Harris-Benedict sửa đổi

Men:BMR = 13.397W + 4.799H - 5.677A + 88.362
Women:BMR = 13.397W + 3.098H - 4.330A + 447.593

Công thức Katch-McArdle

BMR = 370 + 21.6(1 - F)W

Most accurate for lean individuals.

WW = trọng lượng cơ thể (kg)
HH = chiều cao cơ thể (cm)
AA = tuổi (năm)
FF = tỷ lệ mỡ cơ thể (%)

Calo là gì?

Calo là đơn vị năng lượng trong thực phẩm.

Quản lý cân nặng

Để giảm cân, bạn cần thâm hụt calo.

Calo trong thực phẩm
Thực phẩmCalo
Fruits
Apple (medium)95 kcal
Banana (medium)105 kcal
Orange (medium)62 kcal
Strawberries (1 cup)49 kcal
Grains & Starches
White Rice (1 cup cooked)205 kcal
Brown Rice (1 cup cooked)216 kcal
Oatmeal (1 cup cooked)158 kcal
Bread (1 slice)79 kcal
Proteins
Chicken Breast (3 oz)140 kcal
Beef (3 oz, 85% lean)213 kcal
Egg (1 large)78 kcal
Salmon (3 oz)177 kcal
Dairy
Milk (1 cup, 2%)122 kcal
Greek Yogurt (6 oz)100 kcal
Cheddar Cheese (1 oz)115 kcal
Calo đốt cháy từ các bài tập phổ biến
Hoạt động (1 giờ)57 kg70 kg84 kg
Đạp xe240298355
Nhảy múa165205244
Golf198246294
Chạy bộ315391469
Chạy (8 km/h)375465555
Bơi lội360446534
Quần vợt315391469
Đi bộ (5 km/h)150186222
Nâng tạ135167200
Yoga120149178
Năng lượng từ các thành phần thực phẩm
Thành phầnkcal / gram
Chất béo9 kcal
Rượu7 kcal
Chất đạm4 kcal
Tinh bột4 kcal
Chất xơ2 kcal

Câu hỏi thường gặp

Nó phụ thuộc vào tuổi, cân nặng, chiều cao, giới tính và hoạt động.
BMR là số calo cơ thể cần để hoạt động khi nghỉ ngơi.
Bạn nên tiêu thụ ít calo hơn mức duy trì.